raptorial
/ræp'tɔ:riəl/
tính từ
- (thuộc) loài ăn thịt (chim, thú)
- (nghĩa bóng) tham lam, tham tàn
danh từ
- chim ăn thịt
Định nghĩa tiếng Anh
a. relating to or characteristic of birds of prey
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. relating to or characteristic of birds of prey
Đang tải...