Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raptured

/'ræptʃəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

raptured

/'ræptʃəd/

tính từ

  • sung sướng như lên tiên, mê ly
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Rapture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...