Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rapturously

/'ræptʃərəslɪ/ phổ biến #36461
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rapturously

//

* phó từ
  • sung sướng vô ngần, mê ly
  • chăm chú, say mê
  • cuồng nhiệt, nhiệt liệt
Định nghĩa tiếng Anh

r in an ecstatic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...