Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

raree-show

/'reəri:,ʃou/

danh từ

  • xi nê hộp
  • nhà hát múa rối
  • xiếc rong
Định nghĩa tiếng Anh

n. a street show

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...