raree-show
/'reəri:,ʃou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
raree-show
/'reəri:,ʃou/
danh từ
- xi nê hộp
- nhà hát múa rối
- xiếc rong
Định nghĩa tiếng Anh
n. a street show
Từ điển Anh–Việt
112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a street show
Đang tải...