Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #44462

rarefaction

/,reəri'fækʃn/

danh từ

  • (vật lý) sự làm loãng khí, sự rút khí
Biến thể từ rarefactions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a decrease in the density of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...