Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rarefaction

/,reəri'fækʃn/ GRE phổ biến #44462
Biến thể từ rarefactions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rarefaction

/,reəri'fækʃn/

danh từ

  • (vật lý) sự làm loãng khí, sự rút khí
Định nghĩa tiếng Anh

n. a decrease in the density of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...