Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rareness

/'reənis/

danh từ

  • sự hiếm có, sự ít c
Định nghĩa tiếng Anh

n noteworthy scarcity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...