rareness
/'reənis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rareness
/'reənis/
danh từ
- sự hiếm có, sự ít c
Định nghĩa tiếng Anh
n noteworthy scarcity
Từ điển Anh–Việt
112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n noteworthy scarcity
Đang tải...