Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raring

/'rєәriŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

raring

//

* tính từ
  • nôn nóng, quá háo hức
Định nghĩa tiếng Anh

s (usually followed by `to') full of eagerness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...