Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rascally

/'rɑ:skəli/ phổ biến #40047
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rascally

/'rɑ:skəli/

tính từ

  • côn đồ, bất lương, đểu giả
    • rascally trick: trò đểu giả
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking principles or scruples

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...