Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rasorial

/rә'sɒ:riәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rasorial

//

* tính từ
  • (động vật học) hích bới đất (gà)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the Rasores, or gallinaceous birds, as the peacock, domestic fowl, partridge, quail, and the like.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...