Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rasorial

//

* tính từ
  • (động vật học) hích bới đất (gà)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the Rasores, or gallinaceous birds,\n as the peacock, domestic fowl, partridge, quail, and the like.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...