Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

raspberry-cane

/'rɑ:zbərikein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

raspberry-cane

/'rɑ:zbərikein/

danh từ, (thường) số nhiều

  • (thực vật học) cây mâm xôi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...