Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rat-catcher

/'ræt,kætʃə/
Biến thể từ rat-catchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rat-catcher

/'ræt,kætʃə/

danh từ

  • người bắt chuột
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workman employed to destroy or drive away vermin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...