Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rat-catcher

/'ræt,kætʃə/

danh từ

  • người bắt chuột
Biến thể từ rat-catchers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a workman employed to destroy or drive away vermin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...