Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rat-tat

/ræt'tæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rat-tat

//

Định nghĩa tiếng Anh

n a series of short sharp taps (as made by strokes on a drum or knocks on a door)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...