Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rat-trap

/'rættræp/
Biến thể từ rat-traps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rat-trap

/'rættræp/

danh từ

  • cái bẫy chuột
  • bàn đạp (xe đạp) có răng
  • (từ lóng) cái mồm, cái mõm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...