Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ratability

//

* danh từ
  • tình trạng ratable
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being liable to assessment or taxation\nn. the quality of being capable of being rated or estimated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...