Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ratbag

/ˈrætbæg/
Biến thể từ ratbags số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ratbag

//

* danh từ
  • (từ lóng) một người khó chơi, khó chịu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...