Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ratchet-wheel

/'rætʃitwi:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ratchet-wheel

/'rætʃitwi:l/

danh từ

  • (kỹ thuật) bánh cóc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...