Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rate-fish

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rate-fish

//

* danh từ
  • (động vật học) cá chuột
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...