Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rateable

/'reitəbl/

tính từ

  • có thể đánh giá được
  • có thể bị đánh thuế địa phương
    • ratable property: tài sản có thể bị đánh thuế địa phương
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tính theo tỉ lệ
    • a ratable share: phần đóng góp tính theo tỉ lệ; chia phần lãi tính theo tỉ lệ
Định nghĩa tiếng Anh

s liable to payment of locally assessed property taxes

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...