Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ratemeter

/'reit,mi:tә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ratemeter

//

  • (máy tính) máy đo tốc độ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...