Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ratfink

/'rætfiŋk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ratfink

//

* danh từ
  • chỉ điển viên; mật báo viên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...