Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rathe-ripe

/'reəraip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rathe-ripe

/'reəraip/

-ripe) /'reiðraip/

tính từ

  • chín sớm, chín trước mùa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...