Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ratine

/ræ'ti:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ratine

/ræ'ti:n/

danh từ

  • Ratin (vải len tuyết xoắn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...