Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #44307

ratiocination

/,rætiɔsi'neiʃn/

danh từ

  • sự suy luận; sự suy lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. logical and methodical reasoning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...