Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ratiocination

/,rætiɔsi'neiʃn/ GRE phổ biến #44307
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ratiocination

/,rætiɔsi'neiʃn/

danh từ

  • sự suy luận; sự suy lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. logical and methodical reasoning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...