Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ratiocinative

/.ræti'ɒsineitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ratiocinative

//

* tính từ
  • có tính chất suy luận
Định nghĩa tiếng Anh

s. based on exact thinking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...