Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ration-card

/'ræʃnkɑ:d/

danh từ

  • thẻ phân phối (thực phẩm, vật dụng...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...