Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rationalistic

/,ræʃnə'listik/ phổ biến #32578
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rationalistic

/,ræʃnə'listik/

tính từ

  • (thuộc) chủ nghĩa duy lý, duy lý chủ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the philosophical doctrine of rationalism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...