rationals
/'ræʃənlz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rationals
/'ræʃənlz/
danh từ số nhiều
- quần đàn bà bó ở đầu gối
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...