Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rationals

/'ræʃənlz/

danh từ số nhiều

  • quần đàn bà bó ở đầu gối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...