Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ratite

/'rætait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ratite

/'rætait/

tính từ

  • (động vật học) (thuộc) loại chim chạy

danh từ

  • (động vật học) loại chim chạy
Định nghĩa tiếng Anh

n. flightless birds having flat breastbones lacking a keel for attachment of flight muscles: ostriches; cassowaries; emus; moas; rheas; kiwis; elephant birds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...