ratoon
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ratoon
/rə'tu:n/
nội động từ
- mọc chồi (mía sau khi đốn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Rattoon, n. n. A rattan cane. v. i. Same as Rattoon, v. i.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Same as Rattoon, n. n. A rattan cane. v. i. Same as Rattoon, v. i.
Đang tải...