Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ratteen

/ræ'ti:n/
Biến thể từ ratteens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ratteen

/ræ'ti:n/

danh từ

  • Ratin (vải len tuyết xoắn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A thick woolen stuff quilled or twilled.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...