ratteen
/ræ'ti:n/
Biến thể từ
ratteens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ratteen
/ræ'ti:n/
danh từ
- Ratin (vải len tuyết xoắn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A thick woolen stuff quilled or twilled.