Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rattle-bladder

/'rætl,blædə/

danh từ

  • cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con) ((cũng) rattle-box)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...