Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rattle-brained

/'rætlbreind/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rattle-brained

/'rætlbreind/

tính từ

  • có nhiều chuột
  • (thuộc) chuột; như chuột
  • phản bội; đê tiện, đáng khinh
  • (từ lóng) hay cáu, hay gắt gỏng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ọp ẹp, long tay gãy ngõng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...