rattletrap
/'rætltræp/ phổ biến #38727
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rattletrap
//
* danh từ, pl- đồ cà tàng
- xe cà tàng xe tồng tộc
những đồ chơi Mỹ thuật, những đồ chơi hiếm lạ những đồ lặt vặt cái mồm - người hay nói chuyện huyên thiên* tính từ
- cà tàng, cà khổ, tồng tộc
Định nghĩa tiếng Anh
n. Any machine or vehicle that does not run smoothly.