Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rattletrap

/'rætltræp/ phổ biến #38727
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rattletrap

//

* danh từ, pl
  • đồ cà tàng
  • xe cà tàng xe tồng tộc
  • những đồ chơi Mỹ thuật, những đồ chơi hiếm lạ
  • những đồ lặt vặt
  • cái mồm
  • người hay nói chuyện huyên thiên* tính từ
  • cà tàng, cà khổ, tồng tộc
Định nghĩa tiếng Anh

n. Any machine or vehicle that does not run smoothly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...