Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rave review

/ˌreɪv rɪˈvjuː/

Đang hiển thị mục gốc rave review cho “rave reviews”.

Nghĩa thường dùng

lời khen ngợi nồng nhiệt (bài đánh giá rất tốt) cụm từ

“The musical got rave reviews in all the papers.”Vở nhạc kịch nhận được những lời khen ngợi nồng nhiệt trên khắp các báo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...