Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ravenousness

/'rævinəsnis/

danh từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính phàm ăn
  • cơn đói cào ruột
Định nghĩa tiếng Anh

n. excessive desire to eat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...