Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #27396

rawhide

/'rɔ:haid/

tính từ

  • bằng da sống
    • rawhide shoes: giày da sống
Định nghĩa tiếng Anh

n. untanned hide especially of cattle; cut in strips it is used for whips and ropes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...