Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rawhide

/'rɔ:haid/ TOEFL phổ biến #27396
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rawhide

/'rɔ:haid/

tính từ

  • bằng da sống
    • rawhide shoes: giày da sống
Định nghĩa tiếng Anh

n. untanned hide especially of cattle; cut in strips it is used for whips and ropes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...