rawish
/'rɒ:iʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rawish
//
* tính từ- giống như còn thô, giống như chưa chế biến
Định nghĩa tiếng Anh
a. Somewhat raw.
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Somewhat raw.
Đang tải...