Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31068

rawness

/'rɔ:nis/

danh từ

  • trạng thái còn sống, tính chất còn xanh (của hoa quả...)
  • sự non nớt, sự thiếu kinh nghiệm
  • sự trầy da
  • cái lạnh ẩm ướt (thời tiết)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a chilly dampness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...