rawness
/'rɔ:nis/
danh từ
- trạng thái còn sống, tính chất còn xanh (của hoa quả...)
- sự non nớt, sự thiếu kinh nghiệm
- sự trầy da
- cái lạnh ẩm ướt (thời tiết)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a chilly dampness
112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a chilly dampness
Đang tải...