rayah
//
* danh từ- người Thổ nhĩ kỳ không theo đạo Ixlam
Định nghĩa tiếng Anh
n. A person not a Mohammedan, who pays the capitation tax.
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. A person not a Mohammedan, who pays the capitation tax.
Đang tải...