Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rayah

/'rɑ:jә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rayah

//

* danh từ
  • người Thổ nhĩ kỳ không theo đạo Ixlam
Định nghĩa tiếng Anh

n. A person not a Mohammedan, who pays the capitation tax.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...