rayah
/'rɑ:jә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rayah
//
* danh từ- người Thổ nhĩ kỳ không theo đạo Ixlam
Định nghĩa tiếng Anh
n. A person not a Mohammedan, who pays the capitation tax.