Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

razzle-dazzle

/'ræzl,dæzl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

razzle-dazzle

/'ræzl,dæzl/

danh từ

  • (từ lóng) sự nhộn nhịp; sự hối hả chạy ngược chạy xuôi
  • sự vui nhộn, sự chè chén linh đinh
    • to go on the razzle-dazzle: chè chén linh đinh
  • vòng đua ngựa g
Định nghĩa tiếng Anh

n. any exciting and complex play intended to confuse (dazzle) the opponent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...