Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

re-count

/'ri:'kaunt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

re-count

/'ri:'kaunt/

danh từ

  • sự đếm phiếu lại

ngoại động từ

  • đếm (phiếu) lại (để kiểm tra)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...