Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

re-done

/'ri:'du:/

ngoại động từ re-did /'ri:did/, re-done /'ri:'dʌn/

  • làm lại
  • tu sửa, tô điểm lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...