Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

re-edify

/'ri:'edifai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

re-edify

/'ri:'edifai/

ngoại động từ

  • dựng lại, xây lại; kiến thiết lại
  • (nghĩa bóng) xây dựng lại (hy vọng...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...