Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

re-education

/'ri:,edju:'keiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

re-education

/'ri:,edju:'keiʃn/

danh từ

  • sự giáo dục lại
  • (y học) sự luyện tập lại (tay chân của người bị liệt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...