Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

re-emerge

//

* nội động từ
  • lại nổi lên, lại xuất hiện
Định nghĩa tiếng Anh

v appear again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...