re-emerge
/reɪ iˈmə:dʒ/
Biến thể từ
re-emerged quá khứ
re-emerges ngôi 3 số ít
re-emerged quá khứ phân từ
re-emerging hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
re-emerge
//
* nội động từ- lại nổi lên, lại xuất hiện
Định nghĩa tiếng Anh
v appear again