re-enforce
/'ri:in'fɔ:s/
ngoại động từ
- (: pon) lại bắt buộc, lại bắt tuân theo
- to re-enforce one's will upon someone: lại bắt ai phải theo ý mình
- lại đem thi hành (một đạo luật...)
- lại nhấn mạnh, lại làm cho có giá trị (một lý lẽ...)
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...