Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

re-engrave

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

re-engrave

//

* ngoại động từ
  • chạm lại, khắc lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...