re-enlist
/'reɪenl'ɪst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
re-enlist
//
* ngoại động từ- lại đăng ký
- lại chiêu mộ (lính)* nội động từ
- lại đăng ký
- lại tòng quân
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...