re-enter
/'ri:'entə/ Collins ★
Biến thể từ
re-entered quá khứ
re-entering hiện tại phân từ
re-enters ngôi 3 số ít
re-entered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
re-enter
/'ri:'entə/
ngoại động từ
- lại ghi (tên vào sổ, cuộc thi...)
- lại vào (phòng...)
nội động từ
- lại trở vào
Định nghĩa tiếng Anh
v enter again