Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

re-entrant

/ri:'entrənt/

tính từ

  • (toán học) lõm vào (góc)

danh từ

  • (toán học) góc lõm
Định nghĩa tiếng Anh

a (of angles) pointing inward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...