re-entrant
/ri:'entrənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
re-entrant
/ri:'entrənt/
tính từ
- (toán học) lõm vào (góc)
danh từ
- (toán học) góc lõm
Định nghĩa tiếng Anh
a (of angles) pointing inward